cold turkey
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Việc cai nghiện đột ngột và hoàn toàn: Phương pháp ngừng sử dụng một chất gây nghiện (như rượu, ma túy, thuốc lá) một cách đột ngột, không có sự giảm liều dần dần hoặc sự hỗ trợ y tế.
- Cách nói thẳng, lỗ mãng: Một cách diễn đạt quan điểm một cách trực tiếp, thô thiển, không vòng vo hoặc tế nhị.
Trạng từ / Cụm trạng từ:
- Một cách đột ngột và dứt khoát: Mô tả hành động từ bỏ một thói quen, công việc, hoặc chất gây nghiện một cách hoàn toàn và ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa cai nghiện):
- Going cold turkey is a difficult but fast way to quit smoking. (Cai thuốc kiểu cold turkey là một cách khó khăn nhưng nhanh chóng để bỏ thuốc.)
- He decided to quit alcohol cold turkey. (Anh ấy quyết định cai rượu một cách đột ngột và hoàn toàn.)
Danh từ (nghĩa nói thẳng):
- I appreciate honesty, but his cold turkey was a bit too harsh. (Tôi trân trọng sự trung thực, nhưng cách nói thẳng thừng của anh ta hơi quá gay gắt.)
Cụm trạng từ:
- She quit her job cold turkey without having another one lined up. (Cô ấy bỏ việc đột ngột mà không có công việc khác chờ sẵn.)
- He stopped playing video games cold turkey to focus on his studies. (Anh ấy dừng chơi điện tử hoàn toàn để tập trung vào việc học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go cold turkey": bắt đầu quá trình cai nghiện hoặc từ bỏ thói quen một cách đột ngột và hoàn toàn.
- After years of addiction, she finally went cold turkey. (Sau nhiều năm nghiện ngập, cuối cùng cô ấy đã cai nghiện đột ngột.)
"a cold turkey approach": một phương pháp hoặc cách tiếp cận đột ngột và triệt để.
- The cold turkey approach to dieting doesn't work for everyone. (Cách tiếp cận cắt giảm đột ngột trong ăn kiêng không hiệu quả với tất cả mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
- Quitting cold turkey (cụm danh từ): hành động từ bỏ đột ngột.
- His quitting cold turkey surprised everyone. (Việc anh ấy bỏ thuốc đột ngột làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Abrupt withdrawal (n): sự ngừng sử dụng đột ngột.
- Straight talk (n): nói chuyện thẳng thắn.
- Bluntly (adv): một cách thẳng thừng, không úp mở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "cold turkey" vì nó thường được dùng như một danh từ hoặc cụm trạng từ cố định.)
Thành ngữ liên quan
- "To quit something cold turkey": Thành ngữ cố định mô tả việc từ bỏ một thứ gì đó (thường là thói quen xấu) một cách đột ngột và hoàn toàn, không có bước chuyển tiếp.
- You can't just quit caffeine cold turkey; you'll get terrible headaches. (Bạn không thể bỏ cà phê đột ngột được; bạn sẽ bị đau đầu kinh khủng đấy.)
Noun
- sự biểu lộ các quan điểm một cách lỗ mãng.
- I told him cold turkeytôi bảo anh ta lỗ mãng.
- việc bỏ các thói quen liên quan đến các chất gây nghiện một cách dứt khoát và tuyệt nhiên không bao giờ sử dụng lại nữa.
- he quit smoking cold turkeyanh ấy quyết tâm bỏ thuốc.
- she quit her job cold turkeyCô ấy đã bỏ hẳn việc.